阿里巴巴公司

ā lǐ bā bā gōng sīa lí ba ba công ti

Hán Việt: a lí ba ba công ti · Pinyin: ā lǐ bā bā gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 巴 (ba) + 巴 (ba) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Alibaba Group, Alibaba.com

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 阿里斯托芬 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 阿里哈梅内伊 · 阿里埃勒沙龙 · 阿里山高山茶