阿里山高山茶

ā lǐ shān gāo shān cháa lí san cao san trà

Hán Việt: a lí san cao san trà · Pinyin: ā lǐ shān gāo shān chá

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 裡 (lí) + 山 (san) + 高 (cao) + 山 (san) + 茶 (trà)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Alishan Hochland Tee (Eig, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里斯托芬 · 阿里哈梅内伊 · 阿里埃勒沙龙 · 阿里巴巴公司 · 阿里斯塔克斯 · 阿里烏教派的 · 阿里乌教派 · 阿里乌斯教