阿里乌教派

ā lǐ wū jiào pàia lí ô giáo phái

Hán Việt: a lí ô giáo phái · Pinyin: ā lǐ wū jiào pài

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 烏 (ô) + 教 (giáo) + 派 (phái)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Arianismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里斯托芬 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里乌斯教 · 阿里卡里阶 · 阿里阿拉特 · 阿里不哥