阿里山森林铁路

ā lǐ shān sēn lín tiě lùa lí san sâm lâm thiết lộ

Hán Việt: a lí san sâm lâm thiết lộ · Pinyin: ā lǐ shān sēn lín tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 山 (san) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Alishan Forest Railway

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁路公路两用桥 · 铁路立体交叉口 · 阿里阿布拉吉卜 · 阿里阿拉特三世 · 铁路交叉道口 · 铁路信息技术 · 铁路机车车辆 · 铁路运输管理技工