阿里阿布拉吉卜
a lí a bố lạp cát bặc
Hán Việt: a lí a bố lạp cát bặc · Pinyin: ā lǐ ā bù lā jí bo
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 吉 (cát) + 卜 (bặc)
Hán Việt: a lí a bố lạp cát bặc · Pinyin: ā lǐ ā bù lā jí bo
Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 吉 (cát) + 卜 (bặc)