铁路信息技术
thiết lộ tín tức kĩ thuật
Hán Việt: thiết lộ tín tức kĩ thuật · Pinyin: tiě lù xìn xī jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 信 (tín) + 息 (tức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nghệ thông tin đường sắt
Đức
- Handedict Eisenbahninformationstechnik, Informationstechnik im Bahnbetrieb (S, EDV)