鐵路信息技術
thiết lộ tín tức kĩ thuật
Hán Việt: thiết lộ tín tức kĩ thuật · Pinyin: tiě lù xìn xī jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 信 (tín) + 息 (tức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: thiết lộ tín tức kĩ thuật · Pinyin: tiě lù xìn xī jì shù
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 信 (tín) + 息 (tức) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)