阿里阿拉特三世

ā lǐ ā lā tè sān shìa lí a lạp đặc tam thế

Hán Việt: a lí a lạp đặc tam thế · Pinyin: ā lǐ ā lā tè sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 三 (tam) + 世 (thế)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ariarathes III. (Eig, Pers, - 220 v.Chr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三世無障礙智戒 · 三世實有法體恒有 · 三世心不可得 · 三世最勝心明王經 · 三世無比力真言句 · 三世 <cm> · 阿里山森林铁路 · 阿里阿布拉吉卜