阿里烏教派 ā lǐ wū jiào pài · a lí ô giáo phái Hán Việt: a lí ô giáo phái · Pinyin: ā lǐ wū jiào pài Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 烏 (ô) + 教 (giáo) + 派 (phái)Pinyinā lǐ wū jiào pàiHán Việta lí ô giáo pháiCấu tạo阿 + 里 + 烏 + 教 + 派 · a + lí + ô + giáo + phái nghĩa thành phần: a + lí + ô + giáo + phái