阿难陀夜叉 a nan đà dạ xoa Hán Việt: a nan đà dạ xoa Tổng quan a nan đà dạ xoa (雜語)譯曰白牙。見孔雀王咒經上。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 难 (nan) + 陀 (đà) + 夜 (dạ) + 叉 (xoa)Hán Việta nan đà dạ xoaCấu tạo阿 + 难 + 陀 + 夜 + 叉 · a + nan + đà + dạ + xoa nghĩa thành phần: a + nan + đà + dạ + xoa Nghĩa ViệtCihui a nan đà dạ xoa (雜語)譯曰白牙。見孔雀王咒經上。☸