阿难陀拘蚕
a nan đà câu tàm
Hán Việt: a nan đà câu tàm
Tổng quan
a nan đà câu tàm (界名)Ānandakūṭa,佛世界名。譯曰華積。見陀羅尼雜集九。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui a nan đà câu tàm (界名)Ānandakūṭa,佛世界名。譯曰華積。見陀羅尼雜集九。☸
Hán Việt: a nan đà câu tàm
a nan đà câu tàm (界名)Ānandakūṭa,佛世界名。譯曰華積。見陀羅尼雜集九。☸