阿难陀目佉尼诃离
a nan đà mục khư ni ha li
Hán Việt: a nan đà mục khư ni ha li
Tổng quan
a nan đà mục khư ni ha li (術語)Ānanda-mukha-nihāri,陀羅尼名。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 难 (nan) + 陀 (đà) + 目 (mục) + 佉 (khư) + 尼 (ni) + 诃 (ha) + 离 (li)
Nghĩa
Việt
- Cihui a nan đà mục khư ni ha li (術語)Ānanda-mukha-nihāri,陀羅尼名。☸