阿难陀目佉尼诃离陀经
a nan đà mục khư ni ha li đà kinh
Hán Việt: a nan đà mục khư ni ha li đà kinh
Tổng quan
a nan đà mục khư ni ha li đà kinh (經名)與上經同本異譯。一卷,宋求那跋陀羅譯。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 难 (nan) + 陀 (đà) + 目 (mục) + 佉 (khư) + 尼 (ni) + 诃 (ha) + 离 (li) + 陀 (đà) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui a nan đà mục khư ni ha li đà kinh (經名)與上經同本異譯。一卷,宋求那跋陀羅譯。☸