阿非利卡人 ā fēi lì kǎ rén · a phi lợi tạp nhân Hán Việt: a phi lợi tạp nhân · Pinyin: ā fēi lì kǎ rén Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 非 (phi) + 利 (lợi) + 卡 (tạp) + 人 (nhân)Pinyinā fēi lì kǎ rénHán Việta phi lợi tạp nhânCấu tạo阿 + 非 + 利 + 卡 + 人 · a + phi + lợi + tạp + nhân nghĩa thành phần: a + phi + lợi + tạp + nhân Nghĩa EngCihui Afrikaner