阿默爾蘭縣 ā mò ěr lán xiàn · a mặc nhĩ lan huyền Hán Việt: a mặc nhĩ lan huyền · Pinyin: ā mò ěr lán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 默 (mặc) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 縣 (huyền)Pinyinā mò ěr lán xiànHán Việta mặc nhĩ lan huyềnCấu tạo阿 + 默 + 爾 + 蘭 + 縣 · a + mặc + nhĩ + lan + huyền nghĩa thành phần: a + mặc + nhĩ + lan + huyền