阿默斯福特 ā mò sī fú tè · a mặc tư phúc đặc Hán Việt: a mặc tư phúc đặc · Pinyin: ā mò sī fú tè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 默 (mặc) + 斯 (tư) + 福 (phúc) + 特 (đặc)Pinyinā mò sī fú tèHán Việta mặc tư phúc đặcCấu tạo阿 + 默 + 斯 + 福 + 特 · a + mặc + tư + phúc + đặc nghĩa thành phần: a + mặc + tư + phúc + đặc