阿鼻唤地狱

a tị hoán địa ngục

Hán Việt: a tị hoán địa ngục

Tổng quan

a tị hoán địa ngục (界名)受苦之眾生不堪阿鼻之苦而叫喚,故曰阿鼻喚。☸

Cấu tạo: (a) + (tị) + (hoán) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tị hoán địa ngục (界名)受苦之眾生不堪阿鼻之苦而叫喚,故曰阿鼻喚。☸