陀羅經被
đà la kinh bị
Hán Việt: đà la kinh bị · Pinyin: tuó luó jīng bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即陀罗尼衾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即陀罗尼衾。
Eng
- Cihui 陀羅經被 uóluójīng-bèi n. <Budd.> quilt embroidered with Buddhist charms or dharani