陀羅 tuó luó·đà la Hán Việt: đà la · Pinyin: tuó luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即陀螺。 Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la)Pinyintuó luóHán Việtđà laCấu tạo陀 + 羅 · đà + la nghĩa thành phần: đà + la Nghĩa ViệtCihui (地名)山名。陀羅者持之義,以華言翻之,當曰雙持山也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa陀羅尼 · 陀羅羅 · 陀羅那 · 陀羅驃 · 陀羅尼印 · 陀羅尼品 · 陀羅尼形 · 陀羅尼藏