陀羅羅

đà la la

Hán Việt: đà la la

Tổng quan

(人名)仙人名。慧琳音義二十六曰:「陀羅羅仙,有作何羅羅,古音云無醫仙。」☸

Cấu tạo: 陀 (đà) + 罗 (la) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)仙人名。慧琳音義二十六曰:「陀羅羅仙,有作何羅羅,古音云無醫仙。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅羅哩 · 陀罗尼 · 陀羅那 · 陀羅驃 · 陀羅 · 陀羅尼印 · 陀羅尼品 · 陀羅尼形