陀羅尼幢 tuó luó ní chuáng · đà la ni tràng Hán Việt: đà la ni tràng · Pinyin: tuó luó ní chuáng Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 幢 (tràng)Pinyintuó luó ní chuángHán Việtđà la ni tràngCấu tạo陀 + 羅 + 尼 + 幢 · đà + la + ni + tràng nghĩa thành phần: đà + la + ni + tràng