陀羅尼衾 tuó luó ní qīn · đà la ni khâm Hán Việt: đà la ni khâm · Pinyin: tuó luó ní qīn Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 衾 (khâm)Pinyintuó luó ní qīnHán Việtđà la ni khâmCấu tạo陀 + 羅 + 尼 + 衾 · đà + la + ni + khâm nghĩa thành phần: đà + la + ni + khâm