陀羅尼門 tuó luó ní mén · đà la ni môn Hán Việt: đà la ni môn · Pinyin: tuó luó ní mén Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 門 (môn)Pinyintuó luó ní ménHán Việtđà la ni mônCấu tạo陀 + 羅 + 尼 + 門 · đà + la + ni + môn nghĩa thành phần: đà + la + ni + môn