陀羅缽地 tuó luó bō de · đà la bát địa Hán Việt: đà la bát địa · Pinyin: tuó luó bō de Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 羅 (la) + 缽 (bát) + 地 (địa)Pinyintuó luó bō deHán Việtđà la bát địaCấu tạo陀 + 羅 + 缽 + 地 · đà + la + bát + địa nghĩa thành phần: đà + la + bát + địa