陀螺動力學 đà loa động lực học Hán Việt: đà loa động lực học Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtđà loa động lực họcCấu tạo陀 + 螺 + 動 + 力 + 學 · đà + loa + động + lực + học nghĩa thành phần: đà + loa + động + lực + học