陀螺操縱 đà loa thao túng Hán Việt: đà loa thao túng Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 操 (thao) + 縱 (túng)Hán Việtđà loa thao túngCấu tạo陀 + 螺 + 操 + 縱 · đà + loa + thao + túng nghĩa thành phần: đà + loa + thao + túng