陀螺水平仪

đà loa thủy bình nghi

Hán Việt: đà loa thủy bình nghi

Tổng quan

dụng cụ đo độ nghiêng hồi chuyển

Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀螺测斜仪 · 陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺一样转 · 陀螺仪转子 · 陀螺六分仪 · 陀螺动力学