陀螺六分儀 đà loa lục phân nghi Hán Việt: đà loa lục phân nghi Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 六 (lục) + 分 (phân) + 儀 (nghi)Hán Việtđà loa lục phân nghiCấu tạo陀 + 螺 + 六 + 分 + 儀 · đà + loa + lục + phân + nghi nghĩa thành phần: đà + loa + lục + phân + nghi