陀螺六分仪

đà loa lục phân nghi

Hán Việt: đà loa lục phân nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 六 (lục) + 分 (phân) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺一样转 · 陀螺仪转子 · 陀螺动力学