Tổng quan
Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)
- Hán Việt
- đà loa động lực học
- Cấu tạo
- 陀 + 螺 + 動 + 力 + 學 · đà + loa + động + lực + học
nghĩa thành phần: đà + loa + động + lực + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 力学传递 · 力学疗法 · 陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺一样转