陀螺組件 đà loa tổ kiện Hán Việt: đà loa tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtđà loa tổ kiệnCấu tạo陀 + 螺 + 組 + 件 · đà + loa + tổ + kiện nghĩa thành phần: đà + loa + tổ + kiện