陂艿

Tổng quan

Cấu tạo: 陂 (pha) + 艿

Từ liên quan

Gần nghĩa

陂塘 · 陂池 · 陂陀 · 艿稗 · 陂侈 · 陂僻 · 陂吏 · 陂埭