陂侈 pha xỉ Hán Việt: pha xỉ Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 侈 (xỉ)Hán Việtpha xỉCấu tạo陂 + 侈 · pha + xỉ nghĩa thành phần: pha + xỉ Từ liên quan Gần nghĩa侈糜 · 侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 陂塘 · 陂池 · 陂陀 · 侈侈