艿稗

Tổng quan

Cấu tạo: 艿 + 稗 (bại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稗史 · 稗子 · 稗官 · 稗稊 · 稗記 · 稗沙門 · 稗官野史 · 稗乘