陂吏 pha lại Hán Việt: pha lại Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 吏 (lại)Hán Việtpha lạiCấu tạo陂 + 吏 · pha + lại nghĩa thành phần: pha + lại Từ liên quan Gần nghĩa吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 陂塘 · 陂池 · 陂陀