附上一筆 phụ thượng nhất bút Hán Việt: phụ thượng nhất bút Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 筆 (bút)Hán Việtphụ thượng nhất bútCấu tạo附 + 上 + 一 + 筆 · phụ + thượng + nhất + bút nghĩa thành phần: phụ + thượng + nhất + bút Nghĩa EngCihui 附上一筆 ùshang yī bǐ v.o. add a word or two (in a letter/etc.)