附上罔下

fù shàng wǎng xià phụ thượng võng hạ

Hán Việt: phụ thượng võng hạ · Pinyin: fù shàng wǎng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thượng) + (võng) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附和君王,欺騙臣下。漢.劉向《說苑.卷二.臣術》:「泰誓曰:『附下而罔上者死,附上而罔下者刑。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附:附和;上:君王,罔:欺骗;下:臣下。亲附君王,欺骗臣下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谄附君上而欺压臣僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 附附和;上君王,罔欺骗;下臣下。亲附君王,欺骗臣下。