附人驥尾

fù rén jì wěi phụ nhân kí vĩ

Hán Việt: phụ nhân kí vĩ · Pinyin: fù rén jì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nhân) + (kí) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:千里马。依附在千里马的尾巴上。比喻依附他人而成名。