附加到信裏 fù jiā dào xìn lǐ · phụ gia đáo tín lí Hán Việt: phụ gia đáo tín lí · Pinyin: fù jiā dào xìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 到 (đáo) + 信 (tín) + 裏 (lí)Pinyinfù jiā dào xìn lǐHán Việtphụ gia đáo tín líCấu tạo附 + 加 + 到 + 信 + 裏 · phụ + gia + đáo + tín + lí nghĩa thành phần: phụ + gia + đáo + tín + lí