附加功能 fù jiā gōng néng · phụ gia công năng Hán Việt: phụ gia công năng · Pinyin: fù jiā gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinfù jiā gōng néngHán Việtphụ gia công năngCấu tạo附 + 加 + 功 + 能 · phụ + gia + công + năng nghĩa thành phần: phụ + gia + công + năng