附加工資 phụ gia công tư Hán Việt: phụ gia công tư Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtphụ gia công tưCấu tạo附 + 加 + 工 + 資 · phụ + gia + công + tư nghĩa thành phần: phụ + gia + công + tư Nghĩa EngCihui 附加工資 ùjiā gōngzī n. supplementary/extra wage