附加收入 fù jiā shōu rù · phụ gia thu nhập Hán Việt: phụ gia thu nhập · Pinyin: fù jiā shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinfù jiā shōu rùHán Việtphụ gia thu nhậpCấu tạo附 + 加 + 收 + 入 · phụ + gia + thu + nhập nghĩa thành phần: phụ + gia + thu + nhập