附加文件

phụ gia văn kiện

Hán Việt: phụ gia văn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (gia) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 附加文件 ùjiā wénjiàn n. appended document (of diplomacy)