附加程序 fù jiā chéng xù · phụ gia trình tự Hán Việt: phụ gia trình tự · Pinyin: fù jiā chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinfù jiā chéng xùHán Việtphụ gia trình tựCấu tạo附 + 加 + 程 + 序 · phụ + gia + trình + tự nghĩa thành phần: phụ + gia + trình + tự