附加設備 fù jiā shè bèi · phụ gia thiết bị Hán Việt: phụ gia thiết bị · Pinyin: fù jiā shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinfù jiā shè bèiHán Việtphụ gia thiết bịCấu tạo附 + 加 + 設 + 備 · phụ + gia + thiết + bị nghĩa thành phần: phụ + gia + thiết + bị