附加問句 fùjiā wènjù · phụ gia vấn cú Hán Việt: phụ gia vấn cú · Pinyin: fùjiā wènjù Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 問 (vấn) + 句 (cú)Pinyinfùjiā wènjùHán Việtphụ gia vấn cúCấu tạo附 + 加 + 問 + 句 · phụ + gia + vấn + cú nghĩa thành phần: phụ + gia + vấn + cú Nghĩa EngCihui tag question