附勢趨炎

fù shì qū yán phụ thế xu viêm

Hán Việt: phụ thế xu viêm · Pinyin: fù shì qū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thế) + (xu) + (viêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奉承、依附有权势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉承﹑依附有权势的人。