附勢趨炎 fù shì qū yán · phụ thế xu viêm Hán Việt: phụ thế xu viêm · Pinyin: fù shì qū yán Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 勢 (thế) + 趨 (xu) + 炎 (viêm)Pinyinfù shì qū yánHán Việtphụ thế xu viêmCấu tạo附 + 勢 + 趨 + 炎 · phụ + thế + xu + viêm nghĩa thành phần: phụ + thế + xu + viêm