附屬的音羣 phụ chúc đích âm quần Hán Việt: phụ chúc đích âm quần Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 屬 (chúc) + 的 (đích) + 音 (âm) + 羣 (quần)Hán Việtphụ chúc đích âm quầnCấu tạo附 + 屬 + 的 + 音 + 羣 · phụ + chúc + đích + âm + quần nghĩa thành phần: phụ + chúc + đích + âm + quần Nghĩa EngCihui 附屬的音群 ùshǔ de yīnqún n. <lg.> subordinating sounds