附帶損害

fù dài sǔn hài phụ đái tổn hại

Hán Việt: phụ đái tổn hại · Pinyin: fù dài sǔn hài

Tổng quan

tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)

Cấu tạo: (phụ) + (đái) + (tổn) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)

Eng

  • CC-CEDICT collateral damage (both as a legal term, and as a military euphemism)
  • Cihui collateral damage (both as a legal term, and as a military euphemism)