附帶期票 phụ đái kì phiếu Hán Việt: phụ đái kì phiếu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 帶 (đái) + 期 (kì) + 票 (phiếu)Hán Việtphụ đái kì phiếuCấu tạo附 + 帶 + 期 + 票 · phụ + đái + kì + phiếu nghĩa thành phần: phụ + đái + kì + phiếu Nghĩa EngCihui 附帶期票 ùdài qīpiào n. <acct.> collateral note