附炎趨熱 fù yán qū rè · phụ viêm xu nhiệt Hán Việt: phụ viêm xu nhiệt · Pinyin: fù yán qū rè Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 炎 (viêm) + 趨 (xu) + 熱 (nhiệt)Pinyinfù yán qū rèHán Việtphụ viêm xu nhiệtCấu tạo附 + 炎 + 趨 + 熱 · phụ + viêm + xu + nhiệt nghĩa thành phần: phụ + viêm + xu + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻趋附时贵权势。